HPV (Human Papillomavirus) được nhắc đến nhiều nhưng ít người hiểu đúng. Nhiều người lo lắng quá mức khi nghe kết quả HPV dương tính, trong khi số khác lại chủ quan vì không có triệu chứng. Thực tế, câu trả lời nằm ở chỗ: chủng HPV nào, kéo dài bao lâucó được theo dõi đúng cách hay không.

ThS.BS. Huỳnh Thị Ngọc Thảo giải thích toàn diện về HPV — từ cơ chế lây, phân loại nguy cơ, ảnh hưởng sức khỏe đến các biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất hiện nay. Xem thêm bài viết về HPV có tự khỏi không để hiểu rõ hơn về diễn tiến của bệnh.

HPV là gì và có bao nhiêu chủng?

Human Papillomavirus (HPV) là nhóm virus DNA có hơn 200 chủng (type) khác nhau. Phần lớn không gây hại và tự khỏi mà không cần điều trị. Khoảng 40 chủng ảnh hưởng đến vùng sinh dục và niêm mạc. Trong số này, khoảng 14 chủng được phân loại là nguy cơ cao vì liên quan đến ung thư.

HPV phân thành hai nhóm chính dựa trên nguy cơ gây ung thư: Nhóm nguy cơ thấp (đặc biệt HPV 6 và 11) gây mụn cóc sinh dục (condyloma/hạt cơm) — không gây ung thư nhưng gây khó chịu và dễ lây. Nhóm nguy cơ cao (HPV 16, 18, 31, 33, 45, 52, 58 và các chủng khác) liên quan đến ung thư cổ tử cung, hậu môn, âm hộ, âm đạo, dương vật và hầu họng.

HPV 16 và 18 là quan trọng nhất — chiếm khoảng 70% các ca ung thư cổ tử cung trên toàn cầu. Đây là lý do vaccine HPV tập trung bảo vệ trước hai chủng này, cùng với một số chủng nguy cơ cao khác (Gardasil 9 bảo vệ 9 chủng).

HPV lây qua những đường nào?

  • Tiếp xúc da và niêm mạc trong quan hệ tình dục: Đây là đường lây chính. HPV lây qua tiếp xúc trực tiếp giữa niêm mạc sinh dục — không cần xâm nhập. Quan hệ tình dục qua âm đạo, hậu môn và miệng đều có thể lây HPV.
  • Bao cao su giảm nhưng không loại bỏ hoàn toàn nguy cơ: Bao cao su bảo vệ vùng da được bao phủ nhưng HPV có thể ở vùng da quanh bộ phận sinh dục không được che. Vẫn nên dùng bao cao su vì giảm nguy cơ đáng kể.
  • Lây từ mẹ sang con trong khi sinh: Không phổ biến nhưng có thể xảy ra. HPV từ mẹ có thể lây cho bé qua đường sinh và gây ra u nhú thanh quản tái phát (Recurrent Respiratory Papillomatosis — RRP) — một bệnh hiếm gặp nhưng nghiêm trọng.
  • Không lây qua tiếp xúc thông thường: HPV không lây qua tay bắt tay, ôm, dùng chung nhà vệ sinh, hồ bơi hay đồ ăn. Đây là thông tin quan trọng để không kỳ thị người nhiễm HPV.

HPV có triệu chứng gì không?

Phần lớn nhiễm HPV không có triệu chứng. Người mang HPV nguy cơ cao thường không biết mình đang nhiễm vì virus không gây mụn, đau hay khó chịu. Đây là đặc điểm nguy hiểm — người mang có thể lây cho bạn tình mà cả hai đều không hay biết.

Một số chủng HPV nguy cơ thấp (6, 11) gây mụn cóc sinh dục (hạt cơm) — những u nhú nhỏ, mềm, có thể đơn lẻ hoặc thành cụm ở âm hộ, âm đạo, cổ tử cung, hậu môn hoặc dương vật. Mụn cóc sinh dục không nguy hiểm nhưng dễ lây và gây khó chịu.

Với HPV nguy cơ cao, không có triệu chứng ở giai đoạn sớm. Chỉ khi nhiễm kéo dài nhiều năm và tế bào cổ tử cung bắt đầu biến đổi, mới có thể phát hiện qua xét nghiệm Pap smear. Đây là lý do tầm soát định kỳ quan trọng hơn chờ triệu chứng.

HPV liên quan đến những bệnh và ung thư nào?

  • Ung thư cổ tử cung: Nguyên nhân hàng đầu — >99% ca ung thư cổ tử cung có HPV, trong đó HPV 16 và 18 chiếm 70%. Đây là ung thư phòng ngừa được nếu tiêm vaccine và tầm soát đúng
  • Ung thư hậu môn: HPV 16 chiếm đại đa số. Nguy cơ tăng ở người quan hệ hậu môn và người nhiễm HIV
  • Ung thư âm hộ và âm đạo: Một phần liên quan đến HPV, phần còn lại do các nguyên nhân khác
  • Ung thư dương vật: HPV đóng vai trò trong khoảng 50% trường hợp
  • Ung thư hầu họng (oropharyngeal): Tỷ lệ ung thư hầu họng do HPV đang tăng nhanh ở nhiều quốc gia, liên quan đến quan hệ miệng
  • Mụn cóc sinh dục (condyloma): Do HPV 6, 11 — không ung thư nhưng tái phát thường xuyên và ảnh hưởng tâm lý

Phòng ngừa HPV: vaccine và các biện pháp bổ sung

  • Vaccine HPV — biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất: Vaccine hiện có bảo vệ trước HPV 16, 18 (Cervarix 2-valent), thêm 6, 11 (Gardasil 4-valent), hoặc 9 chủng (Gardasil 9 — phổ nhất hiện nay). Hiệu quả bảo vệ >90% trước các chủng trong vaccine nếu tiêm trước khi phơi nhiễm.
  • Sử dụng bao cao su nhất quán: Giảm nguy cơ lây HPV (và các STI khác) đáng kể, dù không hoàn toàn. Kết hợp với vaccine cho hiệu quả tốt nhất.
  • Tầm soát Pap smear và HPV định kỳ: Không ngăn nhiễm HPV nhưng phát hiện sớm biến đổi tế bào trước ung thư. Đây là lớp phòng thủ thứ hai sau vaccine.
  • Không hút thuốc lá: Hút thuốc làm giảm khả năng cơ thể loại trừ HPV và tăng nguy cơ tổn thương tế bào tiến triển thành ung thư.
  • Duy trì hệ miễn dịch khỏe mạnh: Chế độ ăn cân bằng, ngủ đủ giấc, kiểm soát stress giúp hệ miễn dịch xử lý HPV hiệu quả hơn.

Ai nên tiêm vaccine HPV và lịch tiêm như thế nào?

Vaccine HPV hiệu quả nhất khi tiêm trước khi có hoạt động tình dục. Lịch tiêm được khuyến cáo: trẻ gái (và trẻ trai) 9–14 tuổi tiêm 2 liều (0 và 6–12 tháng). Từ 15 tuổi trở lên tiêm 3 liều (0, 1–2 tháng, 6 tháng). Vaccine được FDA và WHO chấp thuận cho đến tuổi 45.

Phụ nữ đã có hoạt động tình dục hoặc đã từng nhiễm HPV vẫn có lợi ích từ việc tiêm vaccine, vì bảo vệ trước các chủng khác chưa phơi nhiễm. Nếu xét nghiệm cho thấy đã nhiễm HPV 16 hoặc 18, vaccine vẫn bảo vệ trước 7 chủng nguy cơ cao còn lại trong Gardasil 9.

Vaccine HPV không thay thế tầm soát Pap smear. Dù đã tiêm đủ liều, vẫn cần tầm soát định kỳ vì vaccine không bảo vệ 100% trước mọi chủng HPV nguy cơ cao. Xem thêm về tầm soát ung thư cổ tử cung để hiểu lịch sàng lọc phù hợp.