Nấm Candida sống tự nhiên trong âm đạo của phụ nữ với số lượng nhỏ, cân bằng với các vi khuẩn có lợi. Khi cân bằng này bị phá vỡ — do kháng sinh, thay đổi nội tiết hay suy giảm miễn dịch — nấm phát triển quá mức và gây viêm. Đây là tình trạng rất phổ biến nhưng không phải lúc nào cũng cần điều trị giống nhau.

ThS.BS. Huỳnh Thị Ngọc Thảo giải thích đầy đủ về viêm âm đạo do nấm Candida — từ nhận biết triệu chứng, tìm hiểu nguyên nhân đến điều trị đúng cách, đặc biệt với trường hợp tái phát nhiều lần.

Nấm Candida âm đạo phổ biến đến mức nào?

Viêm âm đạo do nấm Candida (Vulvovaginal Candidiasis — VVC) là loại viêm âm đạo phổ biến nhất, chiếm khoảng 20–25% trong tổng số các trường hợp viêm âm đạo. Khoảng 75% phụ nữ sẽ mắc ít nhất một lần trong đời; 45% mắc hai lần trở lên.

Tác nhân gây bệnh chủ yếu là Candida albicans (chiếm ~90% trường hợp). Một số ít trường hợp do Candida glabrata, Candida tropicalis hoặc các loài khác — những loài này thường kháng thuốc hơn và cần phác đồ điều trị khác, đây là lý do nuôi cấy quan trọng với trường hợp tái phát.

Nấm Candida không phải bệnh lây qua đường tình dục (STI) — nó sống tự nhiên trong cơ thể. Tuy nhiên có thể truyền từ người sang người qua quan hệ tình dục, đặc biệt quan hệ miệng-âm đạo.

Triệu chứng điển hình của viêm âm đạo do nấm

  • Khí hư trắng đục, đặc như phô mai: Khí hư do nấm Candida đặc trưng bởi màu trắng hoặc trắng vàng nhạt, kết cấu vón cục như phô mai tươi hoặc bột trắng, không mùi đặc trưng (khác với mùi tanh của viêm do vi khuẩn)
  • Ngứa và rát âm hộ dữ dội: Đây thường là triệu chứng gây khó chịu nhất. Cơn ngứa có thể rất mạnh, nặng hơn về đêm hoặc sau khi tiếp xúc với nhiệt (tắm nước nóng, mặc quần bó)
  • Đỏ và sưng nhẹ âm hộ và âm đạo: Niêm mạc xung huyết, đôi khi có vết xước do gãi
  • Rát khi đi tiểu: Do nước tiểu tiếp xúc với vùng viêm — thường là rát bên ngoài, không phải rát bên trong như nhiễm trùng đường tiểu
  • Đau hoặc khó chịu khi quan hệ tình dục: Đặc biệt khi âm hộ đang bị viêm nặng
  • Không có mùi hôi: Đây là điểm phân biệt quan trọng — viêm do nấm Candida thường không có mùi đặc trưng, ngược lại với viêm âm đạo do vi khuẩn (BV) thường có mùi tanh rõ

Nguyên nhân và yếu tố làm tăng nguy cơ nấm Candida

  • Dùng kháng sinh: Nguyên nhân thường gặp nhất. Kháng sinh tiêu diệt cả Lactobacillus — vi khuẩn có lợi giữ pH âm đạo ở mức axit (3.5–4.5) ức chế nấm. Mất Lactobacillus tạo điều kiện nấm bùng phát
  • Mang thai: Thay đổi nội tiết tố và tăng glycogen trong tế bào âm đạo cung cấp nguồn dinh dưỡng cho nấm phát triển. Phụ nữ mang thai có nguy cơ cao hơn và cần điều trị dạng bôi, không uống thuốc
  • Tiểu đường không kiểm soát tốt: Đường huyết cao tạo môi trường lý tưởng cho nấm — glycose cao trong dịch âm đạo là nguồn dinh dưỡng trực tiếp
  • Corticosteroid và thuốc ức chế miễn dịch: Làm giảm phản ứng miễn dịch tại chỗ, nấm phát triển không bị kiểm soát
  • Trang phục ẩm và không thoáng khí: Đồ bơi ẩm sau khi bơi, quần lót tổng hợp chật tạo môi trường ẩm nóng — điều kiện lý tưởng cho nấm
  • Thay đổi nội tiết trong chu kỳ kinh: Một số phụ nữ bị nấm Candida vào cùng giai đoạn mỗi tháng (thường trước kỳ kinh) do thay đổi hormone
  • Chế độ ăn nhiều đường và tinh bột tinh chế: Có liên quan ở một số trường hợp Candida tái phát, dù bằng chứng khoa học chưa đủ chắc chắn

Phân biệt nấm Candida với viêm âm đạo do vi khuẩn (BV)

Hai loại viêm này thường bị nhầm lẫn vì đều gây khí hư bất thường và khó chịu vùng kín. Sự khác biệt chính: nấm Candida gây khí hư trắng đặc, ngứa dữ dội, không mùi; trong khi viêm âm đạo do vi khuẩn (BV) gây khí hư xám-trắng loãng, mùi tanh đặc trưng ("fishy smell"), ít ngứa hơn.

Điều trị của hai loại hoàn toàn khác nhau — thuốc chống nấm không có tác dụng với BV và ngược lại. Tự điều trị không đúng loại không chỉ vô hiệu mà còn có thể làm nặng thêm tình trạng. Nếu không chắc chắn, đến gặp bác sĩ để xét nghiệm dịch âm đạo xác định đúng tác nhân.

Một số phụ nữ bị cả hai loại cùng lúc — trường hợp này cần điều trị đồng thời cả nấm và vi khuẩn, và chỉ xác định được qua kính hiển vi hoặc nuôi cấy tại phòng khám.

Điều trị viêm âm đạo do nấm Candida

  1. Trường hợp nhẹ đến trung bình (lần đầu mắc): Thuốc azole dạng bôi hoặc đặt âm đạo (clotrimazole, miconazole) hoặc một liều fluconazole 150mg uống thường đủ. Triệu chứng thường cải thiện trong 1–3 ngày, nhưng nên hoàn thành đủ liệu trình 3–7 ngày theo chỉ dẫn.
  2. Trường hợp nặng hoặc triệu chứng dữ dội: Bác sĩ có thể chỉ định 2 liều fluconazole cách nhau 72 giờ, hoặc liệu trình thuốc bôi dài hơn 7–14 ngày. Không tự điều chỉnh liều.
  3. Trường hợp tái phát (4+ lần/năm): Cần nuôi cấy xác định loài nấm và kháng sinh đồ, sau đó điều trị phác đồ duy trì kéo dài (thường fluconazole 150mg mỗi tuần trong 6 tháng). Đây là trường hợp không nên tự điều trị.
  4. Phụ nữ mang thai: Chỉ dùng thuốc bôi azole tại chỗ (7 ngày), không được uống fluconazole. Nhất thiết cần bác sĩ chỉ định thuốc an toàn cho thai kỳ.
  5. Không cần điều trị bạn tình: Trừ trường hợp bạn tình có triệu chứng (nổi ban đỏ, ngứa dương vật) hoặc khi Candida tái phát nhiều lần không rõ nguồn.

Khi nào không nên tự điều trị nấm Candida?

  • Lần đầu tiên bị — chưa có chẩn đoán xác định, triệu chứng có thể do nguyên nhân khác
  • Tái phát lần thứ 2 trong 2 tháng — cần nuôi cấy xác định loài và làm kháng sinh đồ
  • Đang mang thai — cần bác sĩ chỉ định thuốc an toàn cho thai
  • Có thêm đau bụng dưới, sốt hoặc ra máu bất thường — có thể có bệnh lý khác đi kèm
  • Triệu chứng không cải thiện sau 3 ngày tự điều trị
  • Triệu chứng khác với những lần trước — có thể tác nhân gây bệnh đã thay đổi