Nhiều cặp vợ chồng chỉ bắt đầu chăm sóc sức khỏe sau khi có que thử thai dương tính. Nhưng một số bước chuẩn bị quan trọng nhất — như tiêm vaccine Rubella, điều chỉnh thuốc có nguy cơ dị tật, hay bắt đầu axit folic — cần được thực hiện ít nhất 1–3 tháng trước khi thụ thai.
ThS.BS. Huỳnh Thị Ngọc Thảo trình bày danh sách đầy đủ những gì cần kiểm tra và chuẩn bị trước khi mang thai, giúp bạn bắt đầu thai kỳ trong trạng thái sức khỏe tốt nhất có thể. Khi đã mang thai, hãy tham khảo lịch khám thai định kỳ để theo dõi đúng lịch.
Tại sao cần chuẩn bị sức khỏe trước khi mang thai?
Ba tháng đầu thai kỳ là giai đoạn hình thành các cơ quan chính của bé — tim, não, cột sống, tứ chi. Đây cũng là giai đoạn nhiều phụ nữ chưa biết mình đang mang thai và chưa thay đổi thuốc hay thói quen. Chuẩn bị sức khỏe trước khi thụ thai giúp giảm thiểu nguy cơ dị tật và biến chứng ngay từ những tuần đầu quan trọng nhất này.
Khám sức khỏe tiền hôn nhân hoặc tiền mang thai không chỉ là xét nghiệm máu — mà là cơ hội để bác sĩ đánh giá toàn diện sức khỏe sinh sản, phát hiện các vấn đề cần xử lý trước khi thụ thai và lập kế hoạch theo dõi thai kỳ phù hợp.
Thời điểm lý tưởng để bắt đầu chuẩn bị là 3–6 tháng trước khi dự định mang thai — đủ thời gian tiêm vaccine, hoàn thành điều trị nếu cần, và bắt đầu bổ sung vi chất.
Các xét nghiệm máu cần làm trước khi mang thai
- Nhóm máu và yếu tố Rh: Nếu mẹ Rh âm (-) và bố Rh dương (+), có nguy cơ bất đồng nhóm máu trong thai kỳ — cần theo dõi và tiêm anti-D trong thai kỳ. Biết trước giúp chuẩn bị kế hoạch sớm.
- Tổng phân tích máu (CBC): Phát hiện thiếu máu thiếu sắt hoặc thiếu máu do thalassemia. Thiếu máu cần điều trị trước khi mang thai vì nhu cầu sắt tăng cao trong thai kỳ.
- Tầm soát thalassemia: Đặc biệt quan trọng tại Việt Nam — tỷ lệ người mang gen thalassemia khá cao ở một số vùng. Nếu cả hai vợ chồng đều mang gen, nguy cơ sinh con bị thalassemia nặng lên đến 25%. Tư vấn di truyền giúp cặp vợ chồng hiểu nguy cơ và lựa chọn.
- Đường huyết lúc đói: Tiểu đường type 2 không phát hiện có thể gây biến chứng nghiêm trọng trong thai kỳ (tiền sản giật, thai to, dị tật). Kiểm soát tốt đường huyết trước thụ thai giảm nguy cơ đáng kể.
- Chức năng tuyến giáp (TSH): Suy giáp hoặc cường giáp không điều trị ảnh hưởng đến khả năng thụ thai và phát triển não của bé. Điều chỉnh hormone tuyến giáp về mức bình thường trước khi mang thai.
- HIV, Viêm gan B (HBsAg), Giang mai (VDRL): Các bệnh lây truyền qua đường tình dục có thể truyền từ mẹ sang con và gây biến chứng nghiêm trọng. Phát hiện sớm cho phép can thiệp kịp thời.
- Rubella IgG: Nếu âm tính (không có miễn dịch), cần tiêm vaccine Rubella và chờ ít nhất 1 tháng trước khi thụ thai (vaccine sống giảm độc lực — không tiêm khi đang mang thai).
- Toxoplasma IgG: Đánh giá tình trạng miễn dịch với ký sinh trùng Toxoplasma — nguồn từ phân mèo và thịt sống. Nếu âm tính, cần phòng ngừa trong thai kỳ.
Khám phụ khoa và siêu âm trước khi mang thai
Khám phụ khoa tổng quát giúp phát hiện các vấn đề có thể ảnh hưởng đến thai kỳ: polyp cổ tử cung, viêm nhiễm cần điều trị, bất thường cổ tử cung. Nếu Pap smear chưa làm trong 3 năm gần đây, đây là thời điểm thích hợp.
Siêu âm phụ khoa đánh giá tử cung và buồng trứng: u xơ tử cung (đặc biệt u xơ dưới niêm mạc), u nang buồng trứng, bất thường tử cung (tử cung đôi, tử cung hình tim) — những vấn đề này có thể cần can thiệp trước khi mang thai hoặc ảnh hưởng đến kế hoạch theo dõi thai kỳ.
Với phụ nữ có tiền sử khó thụ thai, sảy thai hoặc mang thai ngoài tử cung, kiểm tra thêm sự thông thoáng của ống dẫn trứng có thể được chỉ định — giúp xác định liệu thụ thai tự nhiên có khả thi hay cần hỗ trợ sinh sản.
Tiêm phòng cần hoàn thành trước khi mang thai
- Rubella (vaccine sống): Nếu chưa có miễn dịch — tiêm và chờ 1 tháng mới thụ thai. Nhiễm Rubella trong 3 tháng đầu thai kỳ gây hội chứng Rubella bẩm sinh nghiêm trọng (điếc, mù, dị tật tim).
- Thủy đậu/Varicella (vaccine sống): Nếu chưa mắc bệnh và chưa tiêm — tiêm và chờ 1 tháng. Thủy đậu trong thai kỳ có thể gây dị tật và biến chứng nặng.
- Cúm (Influenza): Vaccine cúm an toàn để tiêm cả trước và trong khi mang thai. Cúm trong thai kỳ có nguy cơ biến chứng hô hấp cao hơn người bình thường.
- Tdap (uốn ván, bạch hầu, ho gà): Nếu chưa tiêm nhắc trong 10 năm — tiêm trước khi mang thai. Trong thai kỳ, Tdap được tiêm ở tuần 27–36 để truyền kháng thể bảo vệ bé trong những tháng đầu đời.
- Viêm gan B: Nếu chưa có miễn dịch (anti-HBs âm tính) — tiêm đủ 3 liều trước khi mang thai (lịch 0, 1, 6 tháng). Viêm gan B có thể truyền từ mẹ sang con khi sinh.
Bổ sung vi chất và thay đổi lối sống
- Axit folic — bắt đầu ít nhất 1 tháng trước khi thụ thai: Liều khuyến cáo tối thiểu 400mcg/ngày. Axit folic giảm 50–70% nguy cơ dị tật ống thần kinh (nứt đốt sống, não không hoàn chỉnh). Ống thần kinh đóng trong tuần 3–4 — trước khi nhiều phụ nữ biết mình có thai.
- Iốt: Thiếu iốt trong thai kỳ ảnh hưởng đến phát triển thần kinh của bé. Bắt đầu bổ sung iốt trước khi mang thai.
- Ngừng hút thuốc và rượu bia: Thuốc lá và rượu không có ngưỡng an toàn trong thai kỳ. Ngừng ít nhất 3 tháng trước khi thụ thai để cơ thể thải độc tố.
- Kiểm soát cân nặng: BMI lý tưởng trước khi mang thai: 18.5–24.9. Thừa cân và béo phì tăng nguy cơ tiểu đường thai kỳ, tiền sản giật và sinh mổ.
- Rà soát thuốc đang dùng: Một số thuốc điều trị mạn tính (warfarin, isotretinoin, một số thuốc chống động kinh) có nguy cơ gây dị tật. Báo bác sĩ kê đơn về kế hoạch mang thai để điều chỉnh thuốc an toàn.
Các bệnh lý mạn tính cần ổn định trước khi mang thai
- Tiểu đường type 1 hoặc type 2: HbA1c cần đạt dưới 6.5–7% trước khi thụ thai. Tiểu đường không kiểm soát trong 3 tháng đầu thai kỳ tăng nguy cơ dị tật tim và ống thần kinh lên 2–4 lần.
- Cao huyết áp: Cần điều chỉnh thuốc hạ áp an toàn cho thai kỳ (loại bỏ ACE inhibitor và ARB) trước khi thụ thai. Kiểm soát huyết áp tốt giảm nguy cơ tiền sản giật.
- Bệnh tuyến giáp: Suy giáp cần đưa TSH về mức 0.1–2.5 mIU/L trước khi thụ thai. Hormone tuyến giáp của mẹ rất quan trọng cho phát triển não bé trong tam cá nguyệt đầu.
- Lupus và các bệnh tự miễn: Cần giai đoạn lui bệnh ổn định ít nhất 6 tháng trước khi thụ thai. Một số thuốc điều trị lupus cần điều chỉnh.
- Động kinh: Một số thuốc chống động kinh có nguy cơ dị tật cao — cần thảo luận với bác sĩ thần kinh và bác sĩ sản khoa về điều chỉnh phác đồ.