Khi mang thai, lịch khám định kỳ không phải là thủ tục — đây là cơ hội duy nhất để phát hiện sớm các nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe mẹ và bé. Mỗi giai đoạn thai kỳ có những xét nghiệm và siêu âm thai chỉ có giá trị trong khung thời gian nhất định — bỏ lỡ nghĩa là mất đi thông tin không thể bù lại.

ThS.BS. Huỳnh Thị Ngọc Thảo tổng hợp lịch khám thai theo từng tam cá nguyệt dựa trên hướng dẫn lâm sàng được khuyến cáo, giúp mẹ bầu chủ động từ tuần đầu đến khi sinh.

Tại sao cần khám thai đúng lịch định kỳ?

Mỗi giai đoạn thai kỳ có những thay đổi sinh lý và nguy cơ riêng biệt. Một số tình trạng như tiền sản giật, tiểu đường thai kỳ hay thai chậm tăng trưởng không biểu hiện triệu chứng rõ ràng từ sớm — chỉ phát hiện được qua thăm khám và xét nghiệm định kỳ. Bỏ lịch khám có nghĩa là bỏ qua cơ hội can thiệp kịp thời khi còn điều trị được.

Một số mốc khám có giá trị chẩn đoán chỉ trong một khoảng thời gian rất hẹp. Điển hình nhất là đo độ mờ da gáy — chỉ thực hiện được trong tuần 11–13, không thể làm bù sau đó. Khảo sát hình thái toàn diện ở tuần 20–22 cũng cần được thực hiện đúng mốc để đánh giá cấu trúc cơ quan khi thai đủ lớn nhưng còn đủ nhỏ để quan sát chi tiết.

Bên cạnh đó, khám thai định kỳ còn giúp mẹ bầu được tư vấn dinh dưỡng, theo dõi cân nặng, kiểm soát huyết áp và nhận hỗ trợ tâm lý — những yếu tố góp phần trực tiếp vào một thai kỳ khỏe mạnh.

Lịch khám thai tam cá nguyệt đầu (Tuần 1–13)

  1. Tuần 6–8 — Khám thai lần đầu: Ngay khi que thử thai dương tính và trễ kinh khoảng 2–4 tuần, nên đặt lịch khám thai đầu tiên. Mục tiêu là xác nhận vị trí thai trong tử cung (loại trừ thai ngoài tử cung), nghe tim thai, ước tính tuổi thai và ngày dự sinh. Siêu âm — qua thành bụng hoặc qua âm đạo — sẽ được chỉ định. Bác sĩ cũng lấy mẫu xét nghiệm máu và nước tiểu toàn diện ngay từ lần này. Đây là thời điểm bắt đầu bổ sung axit folic và vitamin thai kỳ theo chỉ dẫn.
  2. Tuần 11–13 — Đo độ mờ da gáy: Mốc khám không thể bỏ lỡ. Siêu âm đo độ mờ da gáy (NT — Nuchal Translucency) phối hợp với xét nghiệm máu Double Test hoặc NIPT để đánh giá nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể như hội chứng Down (trisomy 21), Edwards (trisomy 18) và Patau (trisomy 13). Độ mờ da gáy bình thường ≤ 2.5mm. Siêu âm cũng kiểm tra cấu trúc sơ bộ của thai nhi ở giai đoạn này.
  3. Xét nghiệm máu 3 tháng đầu: Bao gồm nhóm máu và yếu tố Rh, tổng phân tích máu (CBC), đường huyết, chức năng tuyến giáp (TSH), HIV, viêm gan B (HBsAg), giang mai (VDRL/RPR), Rubella IgG và Toxoplasma IgG. Các xét nghiệm này phát hiện các bệnh lý ảnh hưởng đến thai kỳ và giúp lập kế hoạch điều trị kịp thời.
  4. Lưu ý quan trọng 3 tháng đầu: Đây là giai đoạn hình thành các cơ quan chính của bé — nguy cơ dị tật cao nhất nếu tiếp xúc với chất độc hại hoặc dùng thuốc không phù hợp. Thông báo với bác sĩ về tất cả thuốc đang dùng, kể cả thảo dược và thực phẩm chức năng.

Lịch khám thai tam cá nguyệt thứ hai (Tuần 14–27)

  1. Tuần 14–16 — Khám định kỳ: Theo dõi sự phát triển thai nhi, đo huyết áp, cân nặng mẹ và kiểm tra triệu chứng. Siêu âm kiểm tra tim thai và kích thước bé. Nếu tuần 11–13 chưa thực hiện Double Test, giai đoạn này có thể làm Triple Test — độ chính xác thấp hơn NIPT nhưng vẫn có giá trị sàng lọc.
  2. Tuần 20–22 — Siêu âm khảo sát hình thái: Đây là lần siêu âm thai chi tiết nhất trong thai kỳ, thường gọi là "siêu âm 5 tháng". Bác sĩ đánh giá toàn bộ cấu trúc giải phẫu của bé: tim, não, cột sống, thận, dạ dày, môi, mặt, tay, chân và các cơ quan khác. Siêu âm cũng đo chiều dài cổ tử cung — chỉ số quan trọng đánh giá nguy cơ sinh non.
  3. Tuần 24–28 — Nghiệm pháp dung nạp glucose: Xét nghiệm sàng lọc tiểu đường thai kỳ (GCT). Uống dung dịch glucose 50g, đo đường huyết sau 1 giờ. Nếu kết quả bất thường, thực hiện thêm OGTT 75g để chẩn đoán chính xác. Tiểu đường thai kỳ không phát hiện và kiểm soát có thể gây biến chứng nghiêm trọng cho cả mẹ và bé.
  4. Xét nghiệm và theo dõi bổ sung: Tổng phân tích nước tiểu để phát hiện protein niệu (dấu hiệu sớm của tiền sản giật), theo dõi huyết áp và phù chân. Vaccine cúm và ho gà (Tdap) được khuyến cáo tiêm trong giai đoạn này để bảo vệ cả mẹ và bé sơ sinh.

Lịch khám thai tam cá nguyệt thứ ba (Tuần 28–40)

  1. Tuần 28–32 — Đánh giá tăng trưởng và nước ối: Siêu âm đánh giá cân nặng ước tính của bé, lượng nước ối, vị trí nhau thai và lưu lượng máu qua dây rốn (Doppler). Giai đoạn này phát hiện các trường hợp thai chậm tăng trưởng cần can thiệp sớm. Xét nghiệm máu lặp lại CBC để kiểm tra thiếu máu.
  2. Tuần 34–36 — Tầm soát liên cầu khuẩn nhóm B (GBS): Xét nghiệm tăm bông lấy mẫu từ âm đạo và trực tràng để phát hiện Streptococcus nhóm B — vi khuẩn có thể lây sang bé trong quá trình sinh và gây nhiễm trùng sơ sinh nghiêm trọng. Kết quả dương tính cần dùng kháng sinh trong khi chuyển dạ.
  3. Tuần 36–38 — Chuẩn bị cho sinh: Đánh giá ngôi thai (đầu, mông hay ngang), ước tính cân nặng bé, kiểm tra vị trí nhau thai. Bác sĩ thảo luận về kế hoạch sinh và hướng dẫn các dấu hiệu chuyển dạ cần đến cơ sở y tế ngay.
  4. Tuần 39–40 — Theo dõi cuối thai kỳ: Kiểm tra tình trạng cổ tử cung, nước ối, tim thai và dấu hiệu chuyển dạ. Nếu quá ngày dự sinh (≥ 41 tuần), bác sĩ đánh giá và bàn luận về phương án phù hợp tùy tình trạng cụ thể của từng thai phụ.

Dấu hiệu cần đến gặp bác sĩ ngay trong thai kỳ

  • Ra máu âm đạo bất kỳ lượng nào, đặc biệt trong 3 tháng đầu (dọa sảy thai hoặc thai ngoài tử cung)
  • Đau bụng dưới dữ dội hoặc đau một bên không rõ nguyên nhân
  • Thai nhi không cử động hoặc giảm cử động đột ngột từ tuần 28 trở đi
  • Đau đầu dữ dội, mờ mắt hoặc nhìn thấy "đốm sáng" — có thể là dấu hiệu tiền sản giật
  • Phù mặt và tay đột ngột kèm đau đầu (khác với phù chân bình thường)
  • Ra nước ối ồ ạt hoặc rỉ liên tục từ âm đạo trước ngày dự sinh
  • Sốt cao từ 38.5°C trở lên kéo dài
  • Tiểu buốt, tiểu rát hoặc tiểu ra máu — nhiễm trùng đường tiểu trong thai kỳ cần điều trị kịp thời